dog do
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân chó, cứt chó: Chất thải rắn của loài chó. Đây là một từ thông tục, không trang trọng, thường được dùng trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please clean up your dog's dog do from the park. (Làm ơn hãy dọn sạch phân chó của cún trong công viên.)
- I accidentally stepped in some dog do on the sidewalk. (Tôi vô tình giẫm phải cứt chó trên vỉa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dog do" thường được dùng trong bối cảnh nói về trách nhiệm của người nuôi chó trong việc dọn dẹp chất thải của thú cưng ở nơi công cộng.
Biến thể và từ gần giống
Dog waste (n): chất thải của chó (cách nói lịch sự hơn).
- The city has installed special bins for dog waste. (Thành phố đã lắp đặt thùng rác đặc biệt cho chất thải của chó.)
Dog poop (n): phân chó (cách nói thông tục khác, phổ biến).
- Don't forget to bring a bag for the dog poop. (Đừng quên mang túi để đựng phân chó.)
Dog feces (n): phân chó (cách nói mang tính học thuật hoặc y tế).
- Dog feces can carry harmful parasites. (Phân chó có thể mang theo các ký sinh trùng có hại.)
Từ đồng nghĩa
- Dog excrement: chất bài tiết của chó (trang trọng).
- Dog dirt: phân chó (thông tục, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dog do" một cách cố định. Tuy nhiên, có những cụm từ liên quan đến trách nhiệm dọn dẹp như "scoop the poop" (hốt phân).
Noun
- phân chó, cứt chó